menu_book
Headword Results "du lịch" (1)
swap_horiz
Related Words "du lịch" (5)
khách du lịch
English
Nvisitor
đông khách du lịch đến thăm
ngành du lịch
English
Ntourism
Ngành du lịch chịu thiệt hại
tổng cục du lịch
English
N
du lịch khảo sát làm quen
English
Nfamiliarisation visit
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
du lịch từ nước ngoài
English
Ninbound tourism
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
format_quote
Phrases "du lịch" (20)
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
du lịch một mình
traveling alone
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
đi du lịch Nhật vào mùa hè
đông khách du lịch đến thăm
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
dự án kích cầu du lịch từ nước ngoài
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
Ngành du lịch chịu thiệt hại
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
khách du lịch đến từ nước ngoài
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index